Huyết áp
Huyết áp là gì?
Huyết áp là lực của máu đẩy vào thành động mạch của bạn khi tim bạn bơm. Nó được biểu thị bằng hai con số:
- Áp lực tâm thu (số trên): Áp lực khi tim bạn đập và bơm máu
- Áp lực tâm trương (số dưới): Áp lực khi tim bạn nghỉ giữa các nhịp đập
Chỉ số đọc "120/80 mmHg" có nghĩa là áp lực tâm thu là 120 milimét thủy ngân và áp lực tâm trương là 80 mmHg.
Cách HealthKit lưu trữ huyết áp
HealthKit có thể nhận dữ liệu huyết áp từ:
- Các thiết bị được kết nối: Máy đo huyết áp hỗ trợ Bluetooth đồng bộ với Apple Health
- Nhập thủ công: Các phép đo do người dùng ghi lại từ bất kỳ thiết bị đã được xác thực nào
- Các ứng dụng chăm sóc sức khỏe: Các ứng dụng bên thứ ba ghi vào HealthKit
Không giống như nhịp tim, huyết áp hiện không thể được đo trực tiếp bằng Apple Watch và yêu cầu một thiết bị dựa trên băng quấn riêng biệt để có kết quả chính xác.
Cơ sở khoa học
Tăng huyết áp: "Kẻ giết người thầm lặng"
Huyết áp cao (tăng huyết áp) thường được gọi là "kẻ giết người thầm lặng" vì nó thường không gây ra triệu chứng trong khi dần dần làm hỏng mạch máu và các cơ quan. Theo dữ liệu của WHO, tăng huyết áp ảnh hưởng đến khoảng 1,3 tỷ người trên toàn thế giới và là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi hàng đầu đối với bệnh tim mạch.
Tại sao Huyết áp quan trọng:
Huyết áp tăng cao làm tăng khối lượng công việc cho tim và làm hỏng thành động mạch theo thời gian, dẫn đến: 99: - Xơ vữa động mạch (tích tụ mảng bám động mạch) 100: - Nhồi máu cơ tim và suy tim 101: - Đột quỵ 102: - Bệnh thận 103: - Mất thị lực 104: - Suy giảm nhận thức
Hướng dẫn phân loại (ACC/AHA 2017)
Trường Cao đẳng Tim mạch Hoa Kỳ và Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ đã cập nhật các danh mục huyết áp vào năm 2017:
| Danh mục | Tâm thu | Tâm trương | |
|---|---|---|---|
| Bình thường | < 120 | và | < 80 |
| Tăng cao | 120-129 | và | < 80 |
| Tăng huyết áp Giai đoạn 1 | 130-139 | hoặc | 80-89 |
| Tăng huyết áp Giai đoạn 2 | ≥ 140 | hoặc | ≥ 90 |
| Cơn tăng huyết áp | > 180 | và/hoặc | > 120 |
Các hướng dẫn này đã hạ ngưỡng tăng huyết áp từ 140/90 xuống 130/80 dựa trên bằng chứng cho thấy nguy cơ tim mạch tăng ở mức thấp hơn.
Các phát hiện nghiên cứu mang tính bước ngoặt
Thử nghiệm SPRINT (2015)
Thử nghiệm Can thiệp Huyết áp Tâm thu là một nghiên cứu mang tính bước ngoặt do NIH tài trợ trên 9.361 người lớn có nguy cơ tim mạch cao.
Các phát hiện chính: 154: - Điều trị tích cực (mục tiêu < 120 mmHg) so với tiêu chuẩn (mục tiêu < 140 mmHg) 155: - Giảm 25% các biến cố tim mạch với điều trị tích cực 156: - Giảm 27% tử vong do mọi nguyên nhân 157: - Thử nghiệm dừng sớm do lợi ích rõ ràng của kiểm soát tích cực
"Nhắm mục tiêu huyết áp tâm thu dưới 120 mm Hg, so với dưới 140 mm Hg, dẫn đến tỷ lệ thấp hơn các biến cố tim mạch lớn gây tử vong và không gây tử vong và tử vong do mọi nguyên nhân." — Nhóm Nghiên cứu SPRINT, NEJM, 2015
Hợp tác Nghiên cứu Tiềm năng (Lancet 2002)
Một phân tích tổng hợp của 61 nghiên cứu tiềm năng với 1 triệu người lớn đã chứng minh mối quan hệ liên tục giữa huyết áp và nguy cơ tim mạch:
Các phát hiện chính: 165: - Mối quan hệ giữa nguy cơ BP và CVD là liên tục xuống đến ít nhất 115/75 mmHg 166: - Mỗi mức tăng 20 mmHg trong BP tâm thu tăng gấp đôi nguy cơ tử vong do tim mạch 167: - Mỗi mức tăng 10 mmHg trong BP tâm trương tăng gấp đôi nguy cơ tử vong do tim mạch 168: - Mối quan hệ này giữ nguyên trên tất cả các nhóm tuổi từ 40-89 tuổi
Theo dõi huyết áp tại nhà
Một tuyên bố chính sách chung từ Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ và Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ (2020) xác nhận việc theo dõi huyết áp tại nhà là ưu việt hơn so với các phép đo tại phòng khám đối với:
Lợi ích lâm sàng: 172: - Nhiều phép đo hơn trong môi trường tự nhiên 173: - Xác định "tăng huyết áp áo choàng trắng" (chỉ tăng trong bối cảnh y tế) 174: - Xác định "tăng huyết áp ẩn giấu" (bình thường tại phòng khám nhưng tăng tại nhà) 175: - Dự đoán kết quả tim mạch tốt hơn so với BP phòng khám 176: - Cải thiện tuân thủ dùng thuốc và kiểm soát BP
Quy trình được đề xuất: 178: - Đo vào cùng một thời điểm hàng ngày (buổi sáng và buổi tối là lý tưởng) 179: - Ngồi yên trong 5 phút trước khi đo 180: - Thực hiện 2-3 lần đọc, cách nhau 1 phút 181: - Ghi lại tất cả các lần đọc để nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe xem xét
Ý nghĩa lâm sàng
Đánh giá nguy cơ tim mạch
Huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ có thể sửa đổi quan trọng nhất đối với:
| Tình trạng | Tăng nguy cơ với Tăng huyết áp |
|---|---|
| Đột quỵ | Nguy cơ cao hơn 4-6 lần |
| Suy tim | Nguy cơ cao hơn 2-3 lần |
| Bệnh động mạch vành | Nguy cơ cao hơn 2-3 lần |
| Bệnh thận mãn tính | Tăng dần |
| Rung nhĩ | Nguy cơ cao hơn 1,5-2 lần |
Các yếu tố ảnh hưởng đến huyết áp
Các yếu tố có thể sửa đổi: 217: - Chế độ ăn uống (đặc biệt là lượng natri) 218: - Mức độ hoạt động thể chất 219: - Trọng lượng cơ thể 220: - Tiêu thụ rượu 221: - Căng thẳng 222: - Chất lượng giấc ngủ
Các yếu tố không thể sửa đổi: 224: - Tuổi (BP thường tăng theo tuổi) 225: - Tiền sử gia đình 226: - Chủng tộc/dân tộc (tỷ lệ phổ biến cao hơn ở quần thể người da đen) 227: - Bệnh thận
Khuyến nghị
Các hướng dẫn dựa trên bằng chứng
Các hướng dẫn ACC/AHA năm 2017 khuyến nghị:
| Danh mục | Thay đổi lối sống | Thuốc |
|---|---|---|
| Bình thường | Duy trì | Không chỉ định |
| Tăng cao | Có | Không chỉ định |
| Tăng huyết áp GĐ 1 | Có | Nếu nguy cơ CVD > 10% hoặc CVD hiện có |
| Tăng huyết áp GĐ 2 | Có | Có, thường là 2 loại thuốc |
Điều chỉnh lối sống
Mỗi can thiệp có thể giảm BP tâm thu khoảng:
| Can thiệp | Giảm SBP dự kiến |
|---|---|
| Chế độ ăn DASH | 8-14 mmHg |
| Giảm cân (10 kg) | 5-20 mmHg |
| Giảm natri | 2-8 mmHg |
| Hoạt động thể chất | 4-9 mmHg |
| Rượu vừa phải | 2-4 mmHg |
Khi nào cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế
Tìm kiếm sự chăm sóc ngay lập tức nếu huyết áp vượt quá 180/120 mmHg, đặc biệt với: 296: - Đau đầu dữ dội 297: - Đau ngực 298: - Khó thở 299: - Tê hoặc yếu 300: - Thay đổi thị lực 301: - Khó nói
Lên lịch đánh giá y tế cho: 303: - Các chỉ số tăng cao liên tục (> 130/80 mmHg) khi theo dõi tại nhà 304: - Biến thiên rộng trong các chỉ số huyết áp 305: - Các triệu chứng như đau đầu, chảy máu cam hoặc khó thở 306: - Các câu hỏi về thuốc hoặc tác dụng phụ
Tài liệu tham khảo
- Whelton PK, và cộng sự (2018) Hướng dẫn ACC/AHA năm 2017 về Phòng ngừa, Phát hiện, Đánh giá và Quản lý Huyết áp cao ở Người lớn. Hypertension, 71(6), e13-e115.
- Nhóm Nghiên cứu SPRINT. (2015) Một thử nghiệm ngẫu nhiên về kiểm soát huyết áp tích cực so với tiêu chuẩn. NEJM, 373(22), 2103-2116.
- Lewington S, và cộng sự (2002) Sự liên quan cụ thể theo tuổi của huyết áp thông thường đối với tử vong mạch máu. Lancet, 360(9349), 1903-1913.
- Shimbo D, và cộng sự (2020) Tự đo huyết áp tại nhà: Tuyên bố chính sách chung của AHA/AMA. Circulation, 142(4), e42-e63.
- Hợp tác Yếu tố Nguy cơ NCD. (2021) Xu hướng toàn cầu về tỷ lệ tăng huyết áp và tiến bộ trong điều trị và kiểm soát. Lancet, 398(10304), 957-980.
- Staessen JA, và cộng sự (2005) Tác dụng của liệu pháp hạ huyết áp ngay lập tức so với trì hoãn. Tạp chí Tăng huyết áp, 23(6), 1213-1220.
